Thuật ngữ
Các thuật ngữ kinh doanh, pháp lý và thương mại của Trung Quốc — giải thích một cách dễ hiểu.
1
- 1688.com1688
A
C
D
- Dấu CECE认证
- Danh sách OFAC / SDNOFAC制裁名单
- Danh sách thực thể (Entity List)实体清单
E
- EXW (Ex Works)工厂交货
F
G
H
- HTS CodeHTS编码
- HS CodeHS编码
- Hóa đơn chiếu lệ (Proforma Invoice)形式发票
I
- Incoterms国际贸易术语
K
L
- LCL / FCL拼箱/整箱
M
- Made-in-China.com中国制造网
- MOFCOM商务部
- Mã tín dụng xã hội thống nhất (USCC)统一社会信用代码
N
O
P
Q
R
- RoHSRoHS指令
S
- Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ)最小起订量
- SAMR / AIC国家市场监督管理总局
T
V
- Vận đơn (B/L)提单
- Vốn đã góp实缴资本
- Vốn đăng ký注册资本